se casser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Bị vỡ, bị gãy: Chỉ trạng thái một vật bị vỡ, gãy hoặc hỏng do tác động.
    • Cút, xéo, đi đi (thông tục): Một cách nói thô lỗ, suồng sã để yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức.
    • Bắt đầu lụ khụ, yếu đi (về sức khỏe): Dùng để chỉ sức khỏe bắt đầu suy giảm, đặc biệt là khi về già.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le vase s'est cassé en tombant. (Cái bình bị vỡ khi rơi xuống.)
    • Fiche-moi la paix, casse-toi ! (Để tôi yên, cút đi!)
    • À soixante-dix ans, il commence à se casser. (Ở tuổi bảy mươi, ông ấy bắt đầu lụ khụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ne pas se casser (la tête / le tronc / la nénette) (thân mật): Không mệt mỏi, không cố gắng nhiều, làm việcđó một cách dễ dàng hoặc qua loa.
    • Pour cet exercice, il ne s'est pas cassé. (Với bài tập này, anh ta chẳng cố gắng nào.)
  • se casser la têtefaire quelque chose): Miệt mài, cố gắng suy nghĩ rất nhiều để làm việcđó.
    • Il se casse la tête à résoudre ce problème. (Anh ấy miệt mài tìm cách giải quyết vấn đề này.)
  • se casser le nez (chez quelqu'un) (thân mật): Đến thăm ai đó nhưng gặp phải nhà đóng cửa, không gặp được.
    • Je suis allé le voir, mais j'ai cassé le nez. (Tôi đã đi gặp anh ta, nhưng gặp phải nhà đóng cửa.)
  • se casser le cou (nghĩa bóng): Hỏng việc, thất bại thảm hại.
    • S'il ne fait pas attention, il va se casser le cou dans cette affaire. (Nếu anh ta không cẩn thận, anh ta sẽ hỏng việc thảm hại trong vụ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Casser (v.t): Làm vỡ, làm gãy.
    • Attention à ne pas casser le verre. (Cẩn thận đừng làm vỡ cái ly.)
  • Cassant, e (adj): Giòn, dễ vỡ; (tính cách) cục cằn, khó chịu.
    • Une voix cassante. (Một giọng nói cộc lốc.)
  • Cassé, e (adj): Bị vỡ, bị gãy; (thông tục) kiệt sức.
    • Je suis cassé après cette longue marche. (Tôi kiệt sức sau chuyến đi bộ dài đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị vỡ/gãy: Se briser, se rompre.
  • Cút đi (thô tục): Se barrer, se tirer, ficher le camp.
  • Lụ khụ: S'affaiblir, décliner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se casser de (quelque part) (thông tục): Rời khỏi, chuồn khỏi đâu đó.
    • On se casse d'ici, il est tard. (Chúng ta chuồn khỏi đây thôi, trễ rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est ça, casse-toi !: Biểu thị sự giận dữ, muốn người kia biến đi ngay. (Ừ, cút đi!)
  • Se casser en mille morceaux: Vỡ tan thành nghìn mảnh (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ nỗi đau, sự thất vọng).
    • Mon cœur s'est cassé en mille morceaux. (Trái tim tôi vỡ tan thành nghìn mảnh.)
tự động từ
  1. bị vỡ, bị gãy
  2. lụ khụ
    • Commencer à se casser
      bắt đầu lụ khụ
  3. (thông tục) cút, xéo
    • ne pas se casser
      (thân mật) không mệt mỏi
    • se casser la tête à
      miệt mài (làm việc gì)
    • se casser le cou
      xem cou
    • se casser le nez
      (thân mật) đến thăm ai thấy nhà đóng cửa
  4. (nghĩa bóng) hỏng việc, thất bại

Từ gần giống